Apple Inc. được thành lập vào ngày 1/4/1976 bởi Steve Jobs, Steve Wozniak và Ronald Wayne.
Thập niên 80: Ra mắt Macintosh, chiếc máy tính đầu tiên có giao diện đồ họa người dùng (GUI) và chuột.
Sự trở lại của Steve Jobs (1997): Đây là bước ngoặt thay đổi số phận Apple khi ông giới thiệu iMac G3, sau đó là iPod (2001), đánh dấu bước chuyển mình từ một công ty máy tính sang thiết bị điện tử tiêu dùng.
Cuộc cách mạng iPhone (2007): "Định nghĩa lại điện thoại di động" và thay đổi hoàn toàn cách thế giới kết nối internet.
2. Triết lý Sản phẩm: "Think Different"
Điều khiến Apple khác biệt không phải là họ luôn đi đầu về thông số kỹ thuật (như RAM hay số nhân CPU), mà là ở cách họ kết hợp giữa phần cứng và phần mềm.
Hệ sinh thái (The Walled Garden): Đây là "vũ khí" mạnh nhất của Apple. Sự đồng bộ giữa iPhone, iPad, Mac, Apple Watch và AirPods tạo ra một trải nghiệm mượt mà khiến người dùng rất khó rời bỏ.
Thiết kế tối giản: Apple luôn theo đuổi sự hoàn thiện trong thẩm mỹ. Mỗi con ốc, mỗi đường cắt CNC đều được chăm chút tỉ mỉ.
Quyền riêng tư: Apple định vị mình là công ty bảo vệ dữ liệu người dùng tốt nhất, coi quyền riêng tư là một "quyền con người cơ bản".
Cái tên Samsung (삼성) trong tiếng Hán - Hàn có nghĩa là "Ba ngôi sao", tượng trưng cho sự lớn mạnh, rực rỡ và vĩnh cửu.
Khởi đầu khiêm tốn (1938): Lee Byung-chul thành lập Samsung ban đầu chỉ là một công ty buôn bán cá khô và mì sợi.
Bước ngoặt công nghệ (1969): Samsung Electronics ra đời, bắt đầu với việc sản xuất TV đen trắng.
Kỷ nguyên bán dẫn (Thập niên 80 - 90): Samsung đánh cược vào chip nhớ và màn hình LCD — những quyết định táo bạo đã đưa họ trở thành nhà sản xuất chip và màn hình lớn nhất thế giới hiện nay.
Samsung là một tập đoàn đa ngành (Chaebol), nhưng nổi bật nhất là 3 trụ cột:
Đây là đối trọng lớn nhất của iPhone trên toàn cầu.
Dòng S (S24, S25, S26...): Hội tụ những công nghệ camera và màn hình đỉnh cao nhất.
Dòng Z (Fold & Flip): Samsung hiện đang dẫn đầu thị trường điện thoại màn hình gập, định hình lại cách chúng ta sử dụng smartphone.
Galaxy AI: Từ năm 2024, Samsung tập trung cực mạnh vào AI tích hợp sâu vào hệ thống (như khoanh vùng tìm kiếm, dịch trực tiếp cuộc gọi).
Màn hình: Samsung cung cấp tấm nền OLED cho hầu hết các đối thủ (kể cả Apple). Các dòng TV QLED và Neo QLED của họ luôn nằm trong top đầu thị trường.
Gia dụng thông minh: Với hệ sinh thái SmartThings, bạn có thể điều khiển máy giặt, điều hòa, robot hút bụi ngay trên điện thoại Samsung.
Ít người biết rằng Samsung là "bếp trưởng" nấu ra các linh kiện quan trọng nhất cho thế giới công nghệ. Họ sản xuất RAM, ổ cứng SSD và chip xử lý (Exynos) không chỉ cho mình mà còn cho các hãng khác.
Khác với Apple thường đợi công nghệ chín muồi mới ra mắt, Samsung có phong cách "Pioneer" (Người tiên phong):
Họ sẵn sàng đưa những công nghệ mới nhất vào sản phẩm ngay lập tức (như màn hình cong, màn hình gập, zoom 100x).
Hệ điều hành mở: Sử dụng Android kết hợp với giao diện One UI, Samsung cho phép người dùng tùy biến cực sâu, đa nhiệm nhiều cửa sổ mượt mà — thứ mà người dùng "vọc vạch" rất thích.
Trước khi có Pixel, Google có dòng Nexus.
Cách làm: Google thiết kế phần mềm, rồi thuê các hãng khác sản xuất phần cứng và dán tên hãng đó lên (ví dụ: Nexus One do HTC làm, Nexus S do Samsung làm, Nexus 4 do LG làm).
Mục tiêu: Tạo ra một thiết bị "mẫu" để các nhà phát triển biết Android gốc trông như thế nào. Nó không dành cho người dùng phổ thông vì camera thường rất tệ và pin yếu.
Ngày 4/10/2016, Google chính thức khai tử Nexus và ra mắt chiếc Pixel thế hệ đầu tiên.
Khẩu hiệu: "Made by Google". Đây là lần đầu tiên Google tự nhận mình là một hãng phần cứng (dù thực tế lúc đó vẫn nhờ HTC gia công).
Cú hích: Pixel 1 gây sốc khi đạt điểm DxOMark cao nhất lịch sử thời điểm đó, chứng minh rằng: Chỉ cần 1 camera và thuật toán tốt, Google có thể đánh bại các máy 2-3 camera của đối thủ.
Khác với hầu hết các hãng điện thoại khác, Google tiếp cận việc làm điện thoại như cách họ làm công cụ tìm kiếm: Dùng thuật toán để giải quyết mọi vấn đề.
Android thuần khiết (Stock Android): Pixel là chiếc điện thoại chạy Android mượt nhất, sạch nhất, không có bất kỳ ứng dụng thừa nào. Bạn luôn là người đầu tiên nhận được bản cập nhật Android mới.
Hỗ trợ cực dài: Từ dòng Pixel 8 trở đi, Google cam kết cập nhật phần mềm lên đến 7 năm — một con số kỷ lục trong thế giới Android.
Đây là thứ làm nên danh tiếng "vua chụp ảnh" của Pixel. Trong khi các hãng khác dùng cảm biến khổng lồ, Pixel dùng thuật toán AI để xử lý ảnh.
HDR+: Khả năng xử lý ngược sáng và chi tiết cực tốt.
Night Sight: Chế độ chụp đêm từng khiến cả thế giới kinh ngạc.
Tính năng AI độc quyền: * Magic Eraser: Xóa vật thể thừa trong ảnh.
Best Take: Chụp nhiều tấm và chọn ra khuôn mặt đẹp nhất của từng người để ghép vào một bức ảnh hoàn hảo.
Photo Unblur: Làm nét lại những bức ảnh bị mờ từ vài chục năm trước.
Từ năm 2021 (Pixel 6), Google chuyển sang dùng chip tự thiết kế mang tên Google Tensor.
Không giống chip Snapdragon tập trung vào tốc độ thuần túy, Tensor tập trung vào các tác vụ Machine Learning.
Nó giúp điện thoại dịch trực tiếp ngôn ngữ mà không cần internet, sàng lọc cuộc gọi rác (Call Screen) và xử lý giọng nói thành văn bản cực kỳ chính xác.
Khác với các hãng khác, Xiaomi khởi đầu là một công ty phần mềm. Lôi Quân (Lei Jun) cùng các cộng sự ra mắt MIUI – một bản ROM tùy biến dựa trên Android nhưng mượt và đẹp như iOS. Nhờ cộng đồng fan đông đảo từ bản ROM này, họ mới bắt đầu làm điện thoại.
Xiaomi ra mắt chiếc Mi 1 với cấu hình mạnh gấp đôi nhưng giá chỉ bằng một nửa đối thủ. Họ bán hàng online để cắt giảm chi phí mặt bằng, tạo nên những cơn sốt "cháy hàng" trong vài giây. Giai đoạn này Xiaomi được gọi là "Apple của Trung Quốc".
Xiaomi không chỉ làm điện thoại mà xây dựng cả một "siêu thị" đồ gia dụng (Mijia) từ nồi cơm điện, máy lọc không khí đến xe điện cân bằng. Họ tách Redmi thành thương hiệu riêng để chiếm lĩnh phân khúc giá rẻ và vươn lên trở thành top 3 hãng smartphone lớn nhất thế giới.
Xiaomi chính thức đổi logo, bắt tay với Leica để cải thiện camera và rũ bỏ hình ảnh "hàng giá rẻ" để tấn công vào phân khúc siêu cao cấp. Đặc biệt, năm 2024-2026 đánh dấu bước ngoặt khi họ ra mắt xe điện Xiaomi SU7, hoàn thiện hệ sinh thái "Người - Xe - Nhà".
Oppo khởi đầu không phải là hãng điện thoại. Họ bắt đầu bằng việc sản xuất các thiết bị âm thanh cao cấp như máy nghe nhạc MP3 và đầu đĩa Blu-ray (vốn rất nổi tiếng tại thị trường Mỹ và Châu Âu). Đây là giai đoạn họ rèn luyện sự tỉ mỉ trong thiết kế phần cứng.
Oppo ra mắt chiếc điện thoại đầu tiên mang tên "Smiley Face" (mặt cười). Đến năm 2011, họ chính thức gia nhập thị trường smartphone với dòng Find. Giai đoạn này, Oppo bắt đầu gây chú ý với những chiếc máy mỏng nhất thế giới (như Oppo Finder).
Đây là thời kỳ bùng nổ của Oppo tại Việt Nam. Họ chọn một hướng đi cực kỳ thông minh: Tập trung tối đa vào camera trước và phần mềm làm đẹp. Chiến dịch "Chuyên gia selfie" cùng công nghệ sạc nhanh VOOC độc quyền đã biến Oppo từ một cái tên xa lạ trở thành đối thủ lớn nhất của Samsung ở phân khúc tầm trung.
Oppo không còn muốn bị gắn mác "chỉ biết selfie". Họ tung ra dòng Find X với camera trượt, màn hình gập Find N, và tự thiết kế chip xử lý hình ảnh riêng (MariSilicon). Hiện nay, Oppo đã hoàn thiện hệ sinh thái với đồng hồ, tai nghe và bản ROM ColorOS ngày càng mượt mà, chuyên nghiệp.
Marketing "khủng": Oppo cực kỳ chịu chi cho các đại sứ thương hiệu là những nghệ sĩ hàng đầu (như Sơn Tùng M-TP tại Việt Nam) để phủ sóng hình ảnh.
Sạc nhanh VOOC: Đây là "vũ khí" bí mật giúp Oppo giữ chân người dùng. Trong khi các hãng khác còn đang loay hoay, Oppo đã phổ cập công nghệ sạc đầy pin chỉ trong 30-40 phút.
Thiết kế bóng bẩy: Điện thoại Oppo (như chiếc A71 bạn đang có) luôn được chăm chút về màu sắc và cảm giác cầm nắm, hướng tới người dùng trẻ.
Sự thật thú vị: Oppo là "anh em" cùng nhà BBK Electronics với các thương hiệu như Vivo và Realme. Dù chung một gốc nhưng họ cạnh tranh với nhau cực kỳ khốc liệt.